circle of willis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Vòng Willis: Một cấu trúc mạch máu hình vòng hoặc hình đa giác nằm ở đáy não, được tạo thành bởi sự kết nối giữa các động mạch chính cung cấp máu cho não. Nó có chức năng quan trọng trong việc đảm bảo lưu lượng máu đến não ngay cả khi một trong các động mạch cấp máu gặp vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circle of Willis is a crucial anastomotic structure at the base of the brain. (Vòng Willis là một cấu trúc nối thông quan trọng ở đáy não.)
- A complete circle of Willis provides a redundant blood supply to the cerebral hemispheres. (Một vòng Willis hoàn chỉnh cung cấp nguồn cấp máu dự phòng cho các bán cầu đại não.)
- Variations in the anatomy of the circle of Willis are common. (Các biến thể trong giải phẫu của vòng Willis là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Integrity of the circle of Willis": Sự toàn vẹn của vòng Willis, thường được nhắc đến trong bối cảnh đánh giá nguy cơ đột quỵ hoặc khả năng bù trừ tuần hoàn não.
- The patient's good recovery was attributed to the integrity of his circle of Willis. (Sự hồi phục tốt của bệnh nhân được cho là nhờ vào sự toàn vẹn của vòng Willis của anh ta.)
- "Anomaly/Variant of the circle of Willis": Dị dạng/Biến thể của vòng Willis, chỉ các cấu trúc không hoàn chỉnh hoặc khác biệt so với giải phẫu chuẩn.
- The MRI scan revealed an anomaly in the circle of Willis. (Hình ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một dị dạng trong vòng Willis.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerebral arterial circle: Vòng động mạch não (tên gọi khác, mang tính mô tả hơn).
- Willis circle: Vòng Willis (cách gọi tắt, ít phổ biến hơn).
- Anastomosis (n): Sự nối thông mạch máu (mô tả chức năng chính của cấu trúc này).
Từ đồng nghĩa
- Arterial circle of the brain: Vòng động mạch của não.
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu học và thần kinh học. Tên gọi được đặt theo Thomas Willis, một bác sĩ người Anh thế kỷ 17, người đã mô tả chi tiết cấu trúc này.
- Cấu trúc này đóng vai trò như một hệ thống dự phòng (collateral circulation), giúp máu có thể đi đường vòng đến các vùng của não nếu một động mạch nào đó bị tắc nghẽn hoặc hẹp.
Noun
- vòng Willis (một vòng hoặc nhóm các động mạch ở gốc não)